Sự kiện chính
Ali Sasankhah 84'
86'
Marcos Domingos Dias
Tarik Pannholzer 90'
90'
Yann Fillion 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 7 4
- 2 4
- 55 61
- 0.53 0.49
- 1.35 0.04
- 13 13
- 14 20
- 38 41
- 17 20
- 23 25
- 4 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 2
- 83 Tấn công 108
- 39 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 19
- 284 Chuyền bóng 448
- 19 Phạm lỗi 9
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 18 Tắc bóng 10
- 5 Beat 5
- 27 Quả ném biên 28
- 19 Tắc bóng thành công 10
- 5 Challenge 6
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 22 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 5 | Phạt góc | 6 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 33.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 40.6% | TL kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 17
- 9
- 15
- 36
- 13
- 9
- 10
- 12
- 23
- 12
- 19
- 9
- 12
- 20
- 24
- 18
- 6
- 14
- 17
- 18
- 13
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 02/04/2026 10:01
