Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 4
- 0 2
- 6 11
- 4 3
- 33 44
- 0.35 1.8
- 0.47 1.96
- 18 25
- 19 9
- 20 27
- 13 17
- 10 16
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 10 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 6
- 99 Tấn công 88
- 57 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 586 Chuyền bóng 350
- 8 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 9
- 1 Beat 4
- 21 Quả ném biên 19
- 0 Woodwork 2
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 4 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 41 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 3.3 | 2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 3 | Phạt góc | 12 | 3.6 | Phạt góc | 10.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 60% | 56.2% | TL kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 10
- 25
- 19
- 9
- 15
- 17
- 17
- 14
- 26
- 20
- 11
- 6
- 16
- 21
- 23
- 28
- 7
- 9
- 9
- 12
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/04/2026 10:01
