Sự kiện chính
32'
Anuar Pelaez 45'
72'
Marky Hernandez 87'
Garven Michee Metusala 108'
Bennett K. 

1 - 0
1 - 0
Anuar PelaezPerez A. 

2 - 0
2 - 0
Fitch S.Talen Maples 

2 - 0
2 - 1
Hernandez M.Hanya Y. 

3 - 1
3 - 2
Lewis A.Masereka S. 

4 - 2
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 16 2
- 13 1
- 63 59
- 1.8 0.13
- 1.9 0.17
- 56 7
- 42 9
- 47 45
- 16 14
- 8 62
- 7 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 29 Sút bóng 3
- 7 Sút cầu môn 2
- 148 Tấn công 83
- 117 Tấn công nguy hiểm 31
- 11 Sút ngoài cầu môn 1
- 11 Sút trúng cột dọc 0
- 21 Đá phạt trực tiếp 19
- 670 Chuyền bóng 316
- 19 Phạm lỗi 21
- 1 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 7
- 11 Tắc bóng 15
- 13 Beat 3
- 27 Quả ném biên 11
- 1 Woodwork 0
- 5 Phạt góc (OT) 0
- 1 Thẻ vàng (OT) 0
- 11 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 48 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 2.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 14 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 10
- 10
- 20
- 27
- 22
- 18
- 12
- 10
- 20
- 13
- 20
- 10
- 17
- 15
- 7
- 25
- 12
- 20
- 12
- 10
- 25
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/04/2026 14:23
