Sự kiện chính
Kevin Partida 25'
34'
Jean Moursou 35'
44'
Adrian Ortellao 45'
Aleksandar Vukovic
50'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 1 1
- 4 2
- 29 23
- 0.36 1.05
- 0.38 1
- 7 3
- 8 5
- 20 14
- 9 9
- 5 4
- 1 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 5 Sút bóng 3
- 2 Sút cầu môn 1
- 53 Tấn công 51
- 39 Tấn công nguy hiểm 24
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 243 Chuyền bóng 210
- 8 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 3
- 3 Tắc bóng 3
- 4 Beat 1
- 12 Quả ném biên 7
- 3 Tắc bóng thành công 3
- 1 Challenge 4
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 18 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 17 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.3 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 13
- 25
- 13
- 19
- 13
- 14
- 11
- 14
- 17
- 23
- 29
- 7
- 17
- 11
- 14
- 21
- 19
- 19
- 10
- 21
- 12
- 19
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/04/2026 10:11
