Sự kiện chính
16'
19'
27'
29'
Henderson
44'
55'
78'
79'
88'
Henderson
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 8
- 113 Tấn công 83
- 43 Tấn công nguy hiểm 28
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Linlithgow Rose vs Civil Service Strollers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 2.5 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 17 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 3 | Phạt góc | 1 | 5.2 | Phạt góc | 2.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 53.5% | TL kiểm soát bóng | 43% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 42% |
Linlithgow Rose Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Civil Service Strollers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 25
- 9
- 17
- 12
- 4
- 12
- 16
- 18
- 22
- 33
- 17
- 15
- 11
- 16
- 22
- 11
- 20
- 12
- 11
- 23
- 17
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Linlithgow Rose (41 Trận đấu) | Civil Service Strollers (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 10 | 5 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
