Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 6
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 4
- 115 Tấn công 77
- 58 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 8 Phạm lỗi 13
- 25 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Banfield (R) vs Barracas Central (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Banfield (R) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Barracas Central (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 11
- 7
- 14
- 3
- 7
- 28
- 30
- 21
- 23
- 25
- 14
- 16
- 10
- 14
- 14
- 2
- 24
- 21
- 12
- 19
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Banfield (R) (36 Trận đấu) | Barracas Central (R) (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
