Sự kiện chính
52'
53'
75'
87'
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 14 Phạt góc 0
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 18 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 6
- 127 Tấn công 77
- 96 Tấn công nguy hiểm 38
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 11 Phạm lỗi 10
- 19 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Estudiantes LP (R) vs Ferro Carril Oeste (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 | 13.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Estudiantes LP (R) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Ferro Carril Oeste (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 8
- 24
- 22
- 29
- 20
- 8
- 12
- 16
- 22
- 8
- 15
- 12
- 12
- 4
- 3
- 14
- 15
- 20
- 21
- 18
- 33
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estudiantes LP (R) (38 Trận đấu) | Ferro Carril Oeste (R) (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 11 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 5 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
