| Giải đấu/Cup | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách | | | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 5-3 | 2-0 | 3-2 | | B | ||||||||
Sco WC | | Hearts (W) | 2-2 | 1-2 | 8-6 | | H | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 1-2 | 0-2 | 3-6 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 2-1 | 0-1 | 2-6 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 3-1 | 1-0 | 1-11 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 4-0 | 3-0 | 6-1 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 1-0 | 1-0 | 3-7 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 1-3 | 0-3 | 3-4 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 5-0 | 3-0 | 6-5 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 1-1 | 1-0 | 4-9 | | H | ||||||||
| Bongdainfo thống kê 5 trận gần đây, thắng 0,hòa 0,thua 0.Tỷ lệ thắng:0% Tỷ lệ thắng kèo:0.00% Tỷ lệ Tài:0.00% Tỷ lệ Lẻ :0% | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách | | | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 1-2 | 0-0 | 6-3 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Partick Thistle (W) | 1-4 | 0-2 | 1-7 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 3-2 | 1-1 | 5-5 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 5-3 | 2-0 | 3-2 | | B | ||||||||
Sco WC | | Hearts (W) | 2-2 | 1-2 | 8-6 | | H | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 6-0 | 3-0 | 6-3 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Montrose LFC (W) | 1-7 | 0-3 | 0-5 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 4-0 | 0-0 | 13-2 | | T | ||||||||
Sco WC | | Stirling University (W) | 0-19 | 0-11 | 0-3 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 0-1 | 0-0 | 4-7 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Motherwell (W) | 0-3 | 0-2 | 6-6 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 8-1 | 3-1 | 5-1 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Hibernian (W) | 1-3 | 1-0 | 9-2 | | T | ||||||||
Sco WC | | Hearts (W) | 2-3 | 1-2 | 2-4 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 3-2 | 3-1 | 0-8 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Aberdeen (W) | 1-5 | 0-2 | 4-5 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Hearts (W) | 7-0 | 2-0 | 11-2 | | T | ||||||||
SWPL C(W) | | Hearts (W) | 7-0 | 4-0 | 3-3 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Partick Thistle (W) | 0-5 | 0-0 | 1-11 | | T | ||||||||
SCO WPL | | Glasgow City (W) | 5-1 | 3-0 | 3-2 | | B | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 8,hòa 1,thua 1.Tỷ lệ thắng: 80% Tỷ lệ thắng kèo: 30.00% Tỷ lệ Tài: 30.00% Tỷ lệ Lẻ : 40% | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách | | | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
SCO WPL | | Partick Thistle (W) | 2-3 | 1-1 | 3-14 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 1-1 | 0-0 | 6-5 | | H | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 1-1 | 1-1 | 2-3 | | H | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 5-3 | 2-0 | 3-2 | | B | ||||||||
Sco WC | | Hearts (W) | 2-2 | 1-2 | 8-6 | | H | ||||||||
SCO WPL | | Glasgow City (W) | 1-1 | 0-0 | 3-1 | | H | ||||||||
SWPL C(W) | | Glasgow Rangers (W) | 3-3 | 2-3 | 3-4 | | H | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 1-0 | 0-0 | 12-3 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Motherwell (W) | 0-2 | 0-2 | 0-12 | | B | ||||||||
Sco WC | | Hibernian (W) | 2-3 | 0-2 | 4-5 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Hibernian (W) | 1-2 | 1-1 | 7-7 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 4-0 | 3-0 | 5-2 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 2-0 | 2-0 | 5-0 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Glasgow Rangers (W) | 3-2 | 1-1 | 6-3 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Hamilton FC (W) | 0-3 | 0-2 | 1-9 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 1-2 | 0-1 | 6-6 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 7-1 | 3-0 | 9-1 | | B | ||||||||
SWPL C(W) | | Spartans (W) | 1-3 | 1-2 | 0-12 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Montrose LFC (W) | 0-4 | 0-1 | 3-10 | | B | ||||||||
SCO WPL | | Celtic (W) | 1-1 | 1-0 | 2-8 | | H | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 0,hòa 0,thua 0.Tỷ lệ thắng: 0% Tỷ lệ thắng kèo: 0.00% Tỷ lệ Tài: 0.00% Tỷ lệ Lẻ : 0% | |||||||||||||||
| Đội bóng | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% | C/K | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hearts (w) | Chủ | ||||||||||||||
| Celtic (w) | Khách |
Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: