GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Đan Mạch
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,-2℃~-1℃
  • Valdemar Birkso Thorsen
  • Họ tên:Valdemar Birkso Thorsen
  • Ngày sinh:17/03/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.045(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jakob Jessen
  • Họ tên:Jakob Jessen
  • Ngày sinh:05/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Frederik Rieper
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Adam Andersen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'
  • Svenn Crone
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Felix Vrede Winther
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
4'58'
  • Sofus Johannesen
  • Họ tên:Sofus Johannesen
  • Ngày sinh:04/05/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Gustav Marcussen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • William Madsen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
  • Emilio Simonsen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Friday Ubi Etim
  • Họ tên:Friday Ubi Etim
  • Ngày sinh:21/05/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
32'46'
  • Kristian Malt Arnstad
  • Họ tên:Kristian Malt Arnstad
  • Ngày sinh:07/09/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Patrick Mortensen
  • Họ tên:Patrick Mortensen
  • Ngày sinh:13/07/1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Tobias Bech
  • Họ tên:Tobias Bech
  • Ngày sinh:19/02/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
30'
  • Gift Links
  • Họ tên:Gift Links
  • Ngày sinh:02/10/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
64'
  • Tomas Kristjansson
  • Họ tên:Tomas Kristjansson
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Magnus Knudsen
  • Họ tên:Magnus Knudsen
  • Ngày sinh:15/06/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Rasmus Carstensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 Eric Kahl
  • Eric Kahl
  • Họ tên:Eric Kahl
  • Ngày sinh:27/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Henrik Dalsgaard
  • Họ tên:Henrik Dalsgaard
  • Ngày sinh:27/07/1989
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Felix Beijmo
  • Họ tên:Felix Beijmo
  • Ngày sinh:31/01/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jesper Hansen
  • Họ tên:Jesper Hansen
  • Ngày sinh:31/03/1985
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
90
Valdemar Birkso Thorsen
12
Svenn Crone
3
Adam Andersen
5
Frederik Rieper
21
Jonatan Lindekilde
MF
8
Jakob Jessen
6
Felix Vrede Winther
13
William Madsen
7
Gustav Marcussen
FW
25
Friday Ubi Etim
97
Oscar Buch
Dự bị
14
Anders Dahl
19
Eskild Dall
42
Etienne Green
29
Hell M.
MF
16
Sofus Johannesen
4
Kudsk Jeppe
24
Kristian Pedersen
18
Pyndt Andreas
10
Emilio Simonsen
Ra sân
GK
1
Jesper Hansen
19
Eric Kahl
RB
3
Henrik Dalsgaard
RB
2
Felix Beijmo
LM
11
Gift Links
CM
17
Kevin Yakob
CM
4
Magnus Knudsen
29
Rasmus Carstensen
CM
10
Kristian Malt Arnstad
FW
9
Patrick Mortensen
SS
31
Tobias Bech
Dự bị
FW
39
Frederik Emmery
55
Oskar Haugstrup
GK
21
Mads Christiansen
8
Sebastian Jorgensen
20
Tomas Kristjansson
14
Tobias Molgaard Henriksen
13
Janni Serra
FW
27
Stefen Tchamche
5
Frederik Tingager
Cập nhật 15/02/2026 21:09

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2