GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Arena Lublin Thời tiết: Nhiều mây ,-2℃~-1℃
#1 7.2 Ivan Brkic
  • Ivan Brkic
  • Họ tên:Ivan Brkic
  • Ngày sinh:29/06/1995
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
68'
#24 5.8 Filip Luberecki
  • Filip Luberecki
  • Họ tên:Filip Luberecki
  • Ngày sinh:25/04/2005
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Herve Matthys
  • Họ tên:Herve Matthys
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
72'
  • Marek Kristian Bartos
  • Họ tên:Marek Kristian Bartos
  • Ngày sinh:13/10/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
72'
#28 6.2 Pawel Stolarski
  • Pawel Stolarski
  • Họ tên:Pawel Stolarski
  • Ngày sinh:28/01/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
85'
  • Sergi Samper Montana
  • Họ tên:Sergi Samper Montana
  • Ngày sinh:20/01/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
72'
#11 6.7 Fabio Ronaldo
  • Fabio Ronaldo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
12'85'
#68 8.3 Bartosz Wolski
  • Bartosz Wolski
  • Họ tên:Bartosz Wolski
  • Ngày sinh:12/05/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#7 6.4 Ivo Rodrigues
  • Ivo Rodrigues
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mbaye Jacques Ndiaye
  • Họ tên:Mbaye Jacques Ndiaye
  • Ngày sinh:10/10/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#9 6.4 Karol Czubak
  • Karol Czubak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Dawid Kurminowski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
37'54'82'
  • Tomasz Neugebauer
  • Họ tên:Tomasz Neugebauer
  • Ngày sinh:08/05/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
16'73'
#11 7.6 Camilo Mena
  • Camilo Mena
  • Họ tên:Camilo Mena
  • Ngày sinh:01/10/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
56'
#10 6.5 Rifet Kapic
  • Rifet Kapic
  • Họ tên:Rifet Kapic
  • Ngày sinh:03/07/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#5 7.1 Ivan Zhelizko
  • Ivan Zhelizko
  • Họ tên:Ivan Zhelizko
  • Ngày sinh:12/02/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
52'86'
  • Aleksandar Cirkovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
59'
  • Tomasz Wojtowicz
  • Họ tên:Tomasz Wojtowicz
  • Ngày sinh:19/12/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
74'
#4 6.7 Bujar Pllana
  • Bujar Pllana
  • Họ tên:Bujar Pllana
  • Ngày sinh:29/10/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
47'70'
#80 6.6 Matej Rodin
  • Matej Rodin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
6'
#27 6.4 Matus Vojtko
  • Matus Vojtko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 6.1 Alex Paulsen
  • Alex Paulsen
  • Họ tên:Alex Paulsen
  • Ngày sinh:04/07/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
89 CF
Yellow card total suspension
Back trouble

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Ivan Brkic
DF
28
Pawel Stolarski
39
Marek Kristian Bartos
3
Herve Matthys
LB
24
Filip Luberecki
MF
68
Bartosz Wolski
MF
6
Sergi Samper Montana
7
Ivo Rodrigues
RW
30
Mbaye Jacques Ndiaye
9
Karol Czubak
11
Fabio Ronaldo
Dự bị
33
Gasper Tratnik
18
Arkadiusz Najemski
RB
17
Filip Wojcik
DF
42
Bright Ede
23
Florian Haxha
CM
21
Jakub Labojko
16
Franciszek Lewandowski
CF
77
Renat Dadashov
10
Kacper Karasek
RW
26
Michal Krol
Ra sân
GK
18
Alex Paulsen
27
Matus Vojtko
80
Matej Rodin
DF
4
Bujar Pllana
MF
33
Tomasz Wojtowicz
8
Aleksandar Cirkovic
DM
5
Ivan Zhelizko
AM
10
Rifet Kapic
RW
11
Camilo Mena
RW
79
Kacper Sezonienko
CF
89
Tomas Bobcek
Dự bị
90
Dawid Kurminowski
2
Bartlomiej Kludka
GK
1
Szymon Weirauch
76
Indrit Mavraj
LB
23
Milosz Kalahur
AM
17
Anton Tsarenko
DF
6
Kalle Wendt
16
Alvis Jaunzems
49
Igor Bambecki
MF
21
Michal Glogowski
CF
7
Bogdan Vyunnik
Cập nhật 16/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2