GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Stadion im. Floriana Krygiera Thời tiết: Nhiều mây ,-3℃~-2℃
  • Valentin Cojocaru
  • Họ tên:Valentin Cojocaru
  • Ngày sinh:01/10/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
76'
  • Leonardo Koutris
  • Họ tên:Leonardo Koutris
  • Ngày sinh:23/07/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Attila Szalai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dimitrios Keramitsis
  • Họ tên:Dimitrios Keramitsis
  • Ngày sinh:01/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Linus Wahlqvist
  • Họ tên:Linus Wahlqvist
  • Ngày sinh:11/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
64'77'
#3 6.9 Kellyn Acosta
  • Kellyn Acosta
  • Họ tên:Kellyn Acosta
  • Ngày sinh:24/07/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Fredrik Ulvestad
  • Họ tên:Fredrik Ulvestad
  • Ngày sinh:17/06/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
87'
#11 7.3 Kamil Grosicki
  • Kamil Grosicki
  • Họ tên:Kamil Grosicki
  • Ngày sinh:08/06/1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
59'65'
#14 7 Jose Pozo
  • Jose Pozo
  • Họ tên:Jose Pozo
  • Ngày sinh:15/03/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
5'
  • Paul Omo Mukairu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 5.8 Karol Angielski
  • Karol Angielski
  • Họ tên:Karol Angielski
  • Ngày sinh:20/03/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Eduardo David Espiau Hernandez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
#31 7.1 Nazariy Rusyn
  • Nazariy Rusyn
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#37 6.8 Sebastian Kerk
  • Sebastian Kerk
  • Họ tên:Sebastian Kerk
  • Ngày sinh:17/04/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
40'63'
  • Marcos Navarro
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aurelien Nguiamba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'86'
  • Kamil Jakubczyk
  • Họ tên:Kamil Jakubczyk
  • Ngày sinh:10/08/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
62'63'
  • Tornike Gaprindashvili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.1 Serafin Szota
  • Serafin Szota
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michal Marcjanik
  • Họ tên:Michal Marcjanik
  • Ngày sinh:15/12/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
86'
#94 6.9 Dawid Gojny
  • Dawid Gojny
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#77 6.9 Damian Weglarz
  • Damian Weglarz
  • Họ tên:Damian Weglarz
  • Ngày sinh:21/03/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
77
Valentin Cojocaru
DF
32
Leonardo Koutris
LB
4
Leonardo Borges Da Silva
13
Dimitrios Keramitsis
DF
28
Linus Wahlqvist
90
Sam Greenwood
19
Mor Ndiaye
MF
8
Fredrik Ulvestad
MF
14
Jose Pozo
18
Paul Omo Mukairu
LW
11
Kamil Grosicki
Dự bị
22
Danijel Loncar
DM
61
Kacper Smolinski
CF
24
Karol Angielski
15
Hussein Ali
RW
7
Musa Juwara
GK
31
Krzysztof Kaminski
6
Jan Bieganski
DM
17
Jakub Lis
38
Rafal Jakubowski
30
Jacek Czaplinski
21
Sebastian Rojek
Ra sân
GK
77
Damian Weglarz
94
Dawid Gojny
29
Michal Marcjanik
3
Serafin Szota
MF
35
Kamil Jakubczyk
9
Tornike Gaprindashvili
MF
37
Sebastian Kerk
10
Aurelien Nguiamba
2
Marcos Navarro
99
Eduardo David Espiau Hernandez
31
Nazariy Rusyn
Dự bị
1
Jedrzej Grobelny
7
Oskar Kubiak
23
Kike Hermoso
DF
33
Dawid Abramowicz
CM
8
Alassane Sidibe
DM
6
Luis Amaranto Perea
21
Patryk Szysz
19
Vladislavs Gutkovskis
11
Dawid Kocyla
27
Joao Pedro Abreu De Oliveira
Cập nhật 16/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2