GMT +7
Indonesian Odds
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết: Nhiều mây ,5℃~6℃
#13 6.5 Kelle Roos
  • Kelle Roos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dominic Thompson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 5.7 Robbie Deas
  • Robbie Deas
  • Họ tên:Robbie Deas
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Ethan Schilte Brown
  • Họ tên:Ethan Schilte Brown
  • Ngày sinh:01/06/2005
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Michael Schjonning Larsen
  • Họ tên:Michael Schjonning Larsen
  • Ngày sinh:02/02/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
79'
#11 6.3 Greg Kiltie
  • Greg Kiltie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'79'
#12 6.4 David Watson
  • David Watson
  • Họ tên:David Watson
  • Ngày sinh:12/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#8 6.9 Bradley Lyons
  • Bradley Lyons
  • Họ tên:Bradley Lyons
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
63'
  • Findlay Curtis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'79'
#44 7.9 Joe Hugill
  • Joe Hugill
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
21'82'
  • Tyreece John Jules
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#13 6.1 Hyun-jun Yang
  • Hyun-jun Yang
  • Họ tên:Hyun-jun Yang
  • Ngày sinh:25/05/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
46'
  • Chukwubuike Adamu
  • Họ tên:Chukwubuike Adamu
  • Ngày sinh:06/06/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
62'
#38 6.9 Daizen Maeda
  • Daizen Maeda
  • Họ tên:Daizen Maeda
  • Ngày sinh:20/10/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
64'
  • Benjamin Nygren
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
#42 6.9 Callum McGregor
  • Callum McGregor
  • Họ tên:Callum McGregor
  • Ngày sinh:14/06/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:8.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
46'
#41 6 Reo Hatate
  • Reo Hatate
  • Họ tên:Reo Hatate
  • Ngày sinh:21/11/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
90'90'
  • Julian Vincente Araujo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.6 Auston Trusty
  • Auston Trusty
  • Họ tên:Auston Trusty
  • Ngày sinh:12/08/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:7.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#5 6.8 Liam Scales
  • Liam Scales
  • Họ tên:Liam Scales
  • Ngày sinh:08/08/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
78'
#63 7.4 Kieran Tierney
  • Kieran Tierney
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kasper Schmeichel
  • Họ tên:Kasper Schmeichel
  • Ngày sinh:05/11/1986
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hip injury
Unknown Injury
Heart Condition
Injured Doubtful
Knee injury
Achilles tendon problems
Cruciate Ligament Surgery
hamstring muscle injury
27 CM
Injured Doubtful
Calf Injury
hamstring muscle injury

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Kelle Roos
FW
21
Michael Schjonning Larsen
6
Robbie Deas
DF
25
Ethan Schilte Brown
52
Findlay Curtis
CM
31
Liam Polworth
CM
8
Bradley Lyons
CM
12
David Watson
11
Greg Kiltie
CF
19
Bruce Anderson
24
Tyreece John Jules
Dự bị
14
George Stanger
1
Maksymilian Stryjek
44
Joe Hugill
CM
36
Aaron Tshibola
RW
7
Rory McKenzie
RB
2
Jamie Brandon
22
Jack Thomson
9
Marcus Dackers
4
Zac Williams
Ra sân
GK
1
Kasper Schmeichel
DF
36
Marcelo Saracchi
5
Liam Scales
6
Auston Trusty
22
Julian Vincente Araujo
8
Benjamin Nygren
CM
42
Callum McGregor
CM
27
Arne Engels
FW
38
Daizen Maeda
CF
11
Tomas Cvancara
23
Sebastian Tounekti
Dự bị
CM
41
Reo Hatate
CM
21
Alex Oxlade-Chamberlain
63
Kieran Tierney
RW
49
James Forrest
CF
9
Chukwubuike Adamu
GK
12
Viljami Sinisalo
43
Benjamin Arthur
RW
13
Hyun-jun Yang
51
Colby Donovan
Cập nhật 16/02/2026 02:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2