-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Robbie Deas
- Ngày sinh:27/02/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Ethan Schilte Brown
- Ngày sinh:01/06/2005
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Canada
-
- Họ tên:Michael Schjonning Larsen
- Ngày sinh:02/02/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:David Watson
- Ngày sinh:12/02/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Bradley Lyons
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hyun-jun Yang
- Ngày sinh:25/05/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Chukwubuike Adamu
- Ngày sinh:06/06/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:Daizen Maeda
- Ngày sinh:20/10/1997
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Callum McGregor
- Ngày sinh:14/06/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:8.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Reo Hatate
- Ngày sinh:21/11/1997
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Auston Trusty
- Ngày sinh:12/08/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:7.5(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Liam Scales
- Ngày sinh:08/08/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kasper Schmeichel
- Ngày sinh:05/11/1986
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Kelle Roos
FW
21
Michael Schjonning Larsen
6
Robbie Deas
DF
25
Ethan Schilte Brown
52
Findlay Curtis
CM
31
Liam Polworth
CM
8
Bradley Lyons
CM
12
David Watson
11
Greg Kiltie
CF
19
Bruce Anderson
24
Tyreece John Jules
Dự bị
14
George Stanger
1
Maksymilian Stryjek
44
Joe Hugill
CM
36
Aaron Tshibola
RW
7
Rory McKenzie
RB
2
Jamie Brandon
22
Jack Thomson
9
Marcus Dackers
4
Zac Williams
Ra sân
GK
1
Kasper Schmeichel
DF
36
Marcelo Saracchi
5
Liam Scales
6
Auston Trusty
22
Julian Vincente Araujo
8
Benjamin Nygren
CM
42
Callum McGregor
CM
27
Arne Engels
FW
38
Daizen Maeda
CF
11
Tomas Cvancara
23
Sebastian Tounekti
Dự bị
CM
41
Reo Hatate
CM
21
Alex Oxlade-Chamberlain
63
Kieran Tierney
RW
49
James Forrest
CF
9
Chukwubuike Adamu
GK
12
Viljami Sinisalo
43
Benjamin Arthur
RW
13
Hyun-jun Yang
51
Colby Donovan
Cập nhật 16/02/2026 02:58
