GMT +7
Indonesian Odds
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Fir Park Thời tiết:  ,3℃~4℃
Motherwell 4-2-3-1 4-1-4-1 Aberdeen
#13 6.6 Calum Ward
  • Calum Ward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Emmanuel Longelo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Stephen Welsh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 7.1 Paul McGinn
  • Paul McGinn
  • Họ tên:Paul McGinn
  • Ngày sinh:22/10/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#7 7.1 Tom Sparrow
  • Tom Sparrow
  • Họ tên:Tom Sparrow
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
66'
#20 6.5 Elliot Watt
  • Elliot Watt
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oscar Priestman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
23'
  • Callum Slattery
  • Họ tên:Callum Slattery
  • Ngày sinh:08/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
28'66'
  • Elijah Henry Just
  • Họ tên:Elijah Henry Just
  • Ngày sinh:01/05/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
81'
#90 6.5 Ibrahim Said
  • Ibrahim Said
  • Họ tên:Ibrahim Said
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
90'
  • Tawanda Maswanhise
  • Họ tên:Tawanda Maswanhise
  • Ngày sinh:20/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:
71'
#15 6.2 Kevin Nisbet
  • Kevin Nisbet
  • Họ tên:Kevin Nisbet
  • Ngày sinh:08/03/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Olutoyosi Tajudeen Olusanya
  • Họ tên:Olutoyosi Tajudeen Olusanya
  • Ngày sinh:14/10/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
72'
#25 6.5 Lyall Cameron
  • Lyall Cameron
  • Họ tên:Lyall Cameron
  • Ngày sinh:10/10/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
52'79'
#8 6.6 Dennis Geiger
  • Dennis Geiger
  • Họ tên:Dennis Geiger
  • Ngày sinh:10/06/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
67'71'
#81 6.6 Topi Keskinen
  • Topi Keskinen
  • Họ tên:Topi Keskinen
  • Ngày sinh:07/03/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
46'
#32 6.1 Aremu Afeez
  • Aremu Afeez
  • Họ tên:Aremu Afeez
  • Ngày sinh:03/10/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
62'
  • Alexander Jensen
  • Họ tên:Alexander Jensen
  • Ngày sinh:24/08/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
32'
#23 6.2 Liam Morrison
  • Liam Morrison
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
37'90'
  • Thomas Peter McIntyre
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.5 Mitchel Frame
  • Mitchel Frame
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Per Kristian Bratveit
  • Họ tên:Per Kristian Bratveit
  • Ngày sinh:15/02/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ankle Injury
Injured Doubtful
Red card Suspended
hand injury
Injured Doubtful
Red card Suspended
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Red card Suspended
Injured Doubtful

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Calum Ward
45
Emmanuel Longelo
57
Stephen Welsh
RB
16
Paul McGinn
RB
2
Stephen Odonnell
20
Elliot Watt
12
Lukas Fadinger
CM
8
Callum Slattery
RW
21
Elijah Henry Just
RW
90
Ibrahim Said
LW
18
Tawanda Maswanhise
Dự bị
25
Oscar Priestman
77
Regan Charles-Cook
CM
7
Tom Sparrow
LM
19
Sam Nicholson
15
Eythor Bjorgolfsson
4
Liam Gordon
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
GK
31
Matthew Connelly
Ra sân
GK
1
Dimitar Mitov
DF
2
Nicky Devlin
23
Liam Morrison
5
Mats Knoester
3
Mitchel Frame
DM
4
Graeme Shinnie
14
Kenan Bilalovic
CM
25
Lyall Cameron
16
Stuart Armstrong
RW
81
Topi Keskinen
CF
15
Kevin Nisbet
Dự bị
RB
28
Alexander Jensen
MF
6
Sivert Heltne Nilsen
27
Marko Lazetic
CF
20
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
AM
10
Leighton Clarkson
29
Kjartan Mar Kjartansson
11
Nicolas Milanovic
GK
99
Per Kristian Bratveit
MF
38
Dylan Lobban
Cập nhật 16/02/2026 05:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2