-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Paul McGinn
- Ngày sinh:22/10/1990
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Tom Sparrow
- Ngày sinh:06/12/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Callum Slattery
- Ngày sinh:08/02/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Elijah Henry Just
- Ngày sinh:01/05/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Ibrahim Said
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Tawanda Maswanhise
- Ngày sinh:20/11/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Kevin Nisbet
- Ngày sinh:08/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2.3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Olutoyosi Tajudeen Olusanya
- Ngày sinh:14/10/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lyall Cameron
- Ngày sinh:10/10/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland

-
- Họ tên:Dennis Geiger
- Ngày sinh:10/06/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Germany

-
- Họ tên:Topi Keskinen
- Ngày sinh:07/03/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Aremu Afeez
- Ngày sinh:03/10/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Alexander Jensen
- Ngày sinh:24/08/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Per Kristian Bratveit
- Ngày sinh:15/02/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Calum Ward
45
Emmanuel Longelo
57
Stephen Welsh
RB
16
Paul McGinn
RB
2
Stephen Odonnell
20
Elliot Watt
12
Lukas Fadinger
CM
8
Callum Slattery
RW
21
Elijah Henry Just
RW
90
Ibrahim Said
LW
18
Tawanda Maswanhise
Dự bị
25
Oscar Priestman
77
Regan Charles-Cook
CM
7
Tom Sparrow
LM
19
Sam Nicholson
15
Eythor Bjorgolfsson
4
Liam Gordon
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
GK
31
Matthew Connelly
Ra sân
GK
1
Dimitar Mitov
DF
2
Nicky Devlin
23
Liam Morrison
5
Mats Knoester
3
Mitchel Frame
DM
4
Graeme Shinnie
14
Kenan Bilalovic
CM
25
Lyall Cameron
16
Stuart Armstrong
RW
81
Topi Keskinen
CF
15
Kevin Nisbet
Dự bị
RB
28
Alexander Jensen
MF
6
Sivert Heltne Nilsen
27
Marko Lazetic
CF
20
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
AM
10
Leighton Clarkson
29
Kjartan Mar Kjartansson
11
Nicolas Milanovic
GK
99
Per Kristian Bratveit
MF
38
Dylan Lobban
Cập nhật 16/02/2026 05:55
