GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Séc
Địa điểm: Stadion you nice Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,-5℃~-4℃
  • Tomas Koubek
  • Họ tên:Tomas Koubek
  • Ngày sinh:26/08/1992
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech
  • Josef Kozeluh
  • Họ tên:Josef Kozeluh
  • Ngày sinh:15/02/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Ange NGuessan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
33'
  • Jan Mikula
  • Họ tên:Jan Mikula
  • Ngày sinh:05/01/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Marek Icha
  • Họ tên:Marek Icha
  • Ngày sinh:14/03/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Toumani Diakite
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vojtech Stransky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
68'82'
  • Lukas Masek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
49'52'77'
  • Ermin Mahmic
  • Họ tên:Ermin Mahmic
  • Ngày sinh:14/03/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
77'
  • Patrik Dulay
  • Họ tên:Patrik Dulay
  • Ngày sinh:03/03/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
63'82'
  • Raimonds Krollis
  • Họ tên:Raimonds Krollis
  • Ngày sinh:28/10/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Vaclav Jurecka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'
  • Abdallah Gningue
  • Họ tên:Abdallah Gningue
  • Ngày sinh:29/09/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
70'
  • Michal Kohut
  • Họ tên:Michal Kohut
  • Ngày sinh:04/06/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Abdullahi Bewene
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
82'
  • Jiri Boula
  • Họ tên:Jiri Boula
  • Ngày sinh:08/04/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
38'70'
  • David Planka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Daniel Holzer
  • Họ tên:Daniel Holzer
  • Ngày sinh:18/08/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Michal Frydrych
  • Họ tên:Michal Frydrych
  • Ngày sinh:27/02/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Ondrej Kricfalusi
  • Họ tên:Ondrej Kricfalusi
  • Ngày sinh:29/03/2004
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
65'
  • Karel Pojezny
  • Họ tên:Karel Pojezny
  • Ngày sinh:23/09/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Martin Jedlicka
  • Họ tên:Martin Jedlicka
  • Ngày sinh:24/01/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Knee injury
Yellow card total suspension
34 CM
Knee injury
Groin Injury
Yellow card total suspension
28 AM
Knee injury
Shoulder injury
43 CF
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
40
Tomas Koubek
DM
8
Marek Icha
3
Jan Mikula
16
Ange NGuessan
LB
27
Aziz Abdu Kayondo
12
Vojtech Stransky
30
Toumani Diakite
5
Petr Hodous
MF
20
Ermin Mahmic
7
Afolabi Soliu
CF
99
Raimonds Krollis
Dự bị
RM
24
Patrik Dulay
RB
18
Josef Kozeluh
GK
1
Ivan Krajcirik
SS
21
Lukas Letenay
MF
15
Milan Lexa
9
Lukas Masek
RM
26
Lukas Masopust
GK
33
Lukas Pesl
CF
29
Daniel Rus
11
Filip Spatenka
LM
28
Vojtech Sychra
Ra sân
GK
23
Martin Jedlicka
6
Karel Pojezny
80
Ondrej Kricfalusi
37
Matej Chalus
LM
95
Daniel Holzer
18
David Planka
MF
5
Jiri Boula
DF
66
Matus Rusnak
RM
21
Michal Kohut
15
Vaclav Jurecka
CF
12
Abdallah Gningue
Dự bị
34
Abdullahi Bewene
RW
9
David Buchta
1
Viktor Budinsky
DF
17
Michal Frydrych
MF
2
Marek Havran
RW
14
Petr Jaron
LB
3
Hamidou Kante
MF
25
Dennis Owusu
29
Jakub Pira
10
Srdjan Plavsic
AM
19
Filip Sancl
Cập nhật 16/02/2026 00:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2