GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Séc
VS
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav Thời tiết: Nhiều mây ,-3℃~-2℃
  • Jiri Floder
  • Họ tên:Jiri Floder
  • Ngày sinh:03/01/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Matej Hybs
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
  • Martin Kralik
  • Họ tên:Martin Kralik
  • Ngày sinh:03/04/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
90'
  • Ondrej Karafiat
  • Họ tên:Ondrej Karafiat
  • Ngày sinh:01/12/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
80'
  • Filip Matousek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Filip Lehky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roman Macek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
  • Martin Subert
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Michal Sevcik
  • Họ tên:Michal Sevcik
  • Ngày sinh:13/08/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
63'81'
  • Josef Kolarik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
  • Jan Buryan
  • Họ tên:Jan Buryan
  • Ngày sinh:11/10/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
33'76'
  • Tomas Zlatohlavek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matej Radosta
  • Họ tên:Matej Radosta
  • Ngày sinh:10/05/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
46'
  • Daniel Marecek
  • Họ tên:Daniel Marecek
  • Ngày sinh:30/05/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Matej Naprstek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michal Bilek
  • Họ tên:Michal Bilek
  • Ngày sinh:13/10/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Petr Kodes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
26'31'
  • Nojus Audinis
  • Họ tên:Nojus Audinis
  • Ngày sinh:15/02/2006
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
63'
  • Denis Halinsky
  • Họ tên:Denis Halinsky
  • Ngày sinh:13/07/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Dalibor Vecerka
  • Họ tên:Dalibor Vecerka
  • Ngày sinh:12/03/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
61'67'
  • Emmanuel Fully
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matous Trmal
  • Họ tên:Matous Trmal
  • Ngày sinh:02/10/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
59
Jiri Floder
32
Filip Matousek
3
Martin Kralik
13
Denis Donat
11
Matej Hybs
7
Roman Macek
LW
20
Solomon John
76
Jan Zika
AM
22
Michal Sevcik
21
Martin Subert
CF
70
Jan Buryan
Dự bị
RW
6
Vojtech Hora
49
Josef Kolarik
RM
31
Dominik Kostka
CM
19
David Kozel
CM
28
Daniel Langhamer
10
Filip Lehky
RM
24
Dominik Mares
77
David Pech
RM
15
Nicolas Penner
42
Vojtech Vorel
26
Matej Zachoval
Ra sân
GK
29
Matous Trmal
25
Matej Riznic
DF
28
Dalibor Vecerka
17
Denis Halinsky
RB
3
Josef Svanda
16
Petr Kodes
RM
6
Michal Bilek
46
John Auta
AM
37
Daniel Marecek
LM
35
Matej Radosta
7
Tomas Zlatohlavek
Dự bị
34
Nojus Audinis
8
Jan Fortelny
18
Emmanuel Fully
5
Jakub Jakubko
CM
19
Robert Jukl
11
Matyas Kozak
LM
14
Ladislav Krejci
GK
33
Richard Ludha
12
Matej Naprstek
27
Benjamin Nyarko
CF
10
Matej Pulkrab
Cập nhật 16/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2