GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Áo
Thời tiết: Nhiều mây ,1℃~2℃
  • Franz Stolz
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
87'
  • Martin Kreuzriegler
  • Họ tên:Martin Kreuzriegler
  • Ngày sinh:10/01/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Donovan Pines
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Beres Owusu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mathias Olesen
  • Họ tên:Mathias Olesen
  • Ngày sinh:21/03/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Luxembourg
16'
  • Leon Klassen
  • Họ tên:Leon Klassen
  • Ngày sinh:29/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
80'
  • Murat Satin
  • Họ tên:Murat Satin
  • Ngày sinh:30/08/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
47'60'
  • Tobias Koch
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
80'
  • Jacob Italiano
  • Họ tên:Jacob Italiano
  • Ngày sinh:30/07/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
90'
  • Daniel Maderner
  • Họ tên:Daniel Maderner
  • Ngày sinh:12/10/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
60'
  • Alexander Hofleitner
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
40'66'
  • Karim Konate
  • Họ tên:Karim Konate
  • Ngày sinh:21/03/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
66'
  • Edmund Baidoo
  • Họ tên:Edmund Baidoo
  • Ngày sinh:30/01/2006
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
46'
  • Sota Kitano
  • Họ tên:Sota Kitano
  • Ngày sinh:13/08/2004
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kerim Alajbegovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
  • Mads Bidstrup
  • Họ tên:Mads Bidstrup
  • Ngày sinh:25/02/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Soumaila Diabate
  • Họ tên:Soumaila Diabate
  • Ngày sinh:22/11/2004
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
  • Stefan Lainer
  • Họ tên:Stefan Lainer
  • Ngày sinh:27/08/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Joane Gadou
  • Họ tên:Joane Gadou
  • Ngày sinh:17/01/2007
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Tim Drexler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Frans Kratzig
  • Họ tên:Frans Kratzig
  • Ngày sinh:14/01/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Alexander Schlager
  • Họ tên:Alexander Schlager
  • Ngày sinh:01/02/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
18 AM
Torn ligament
Yellow card total suspension
Knee injury
Hamstring Injury
Shoulder injury
Knee injury
Calf Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Franz Stolz
82
Beres Owusu
2
Donovan Pines
4
Martin Kreuzriegler
RW
28
Dominik Frieser
8
Tobias Koch
DM
6
Mathias Olesen
CM
7
Murat Satin
LB
32
Leon Klassen
CF
9
Daniel Maderner
22
Ramiz Harakate
Dự bị
15
Lukas Graf
11
Mark Grosse
25
Alexander Hofleitner
AM
10
Christian Lichtenberger
GK
1
Jakob Meierhofer
27
Yannick Oberleitner
RM
17
Thomas Schiestl
CM
20
Thorsten Schriebl
Ra sân
GK
1
Alexander Schlager
LM
13
Frans Kratzig
44
Jannik Schuster
23
Joane Gadou
RB
37
Tim Trummer
27
Kerim Alajbegovic
DM
15
Mamady Diambou
CM
18
Mads Bidstrup
AM
8
Sota Kitano
CF
19
Karim Konate
RW
20
Edmund Baidoo
Dự bị
7
Clement Bischoff
21
Tim Drexler
CM
14
Maurits Kjaergaard
RB
22
Stefan Lainer
MF
16
Oliver Lukic
CF
9
Karim Onisiwo
LB
3
Aleksa Terzic
RW
49
Moussa Yeo
GK
52
Christian Zawieschitzky
Cập nhật 15/02/2026 22:25

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2