-
- Họ tên:Wellington Moises Ramirez Preciado
- Ngày sinh:09/09/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Ecuador
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Timipere Johnson Eboh
- Ngày sinh:19/06/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jorge Marcos Pombo Escobar
- Ngày sinh:22/02/1994
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Che Nunnely
- Ngày sinh:04/02/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Suriname
-
- Họ tên:Patrik Mijic
- Ngày sinh:04/11/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia

-
- Họ tên:Taxiarhis Fountas
- Ngày sinh:04/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Aaron Leya Iseka
- Ngày sinh:15/11/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Thiago Nuss
- Ngày sinh:02/02/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina

-
- Họ tên:Giannis Apostolakis
- Ngày sinh:24/09/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Athanasios Androutsos
- Ngày sinh:06/05/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Achilleas Poungouras
- Ngày sinh:13/12/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Kresimir Krizmanic
- Ngày sinh:03/07/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.08(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Nikolaos Christogeorgos
- Ngày sinh:03/01/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
99
Wellington Moises Ramirez Preciado
24
Luciano Maidana
4
Alberto Tomas Botia Rabasco
33
Hugo Sousa
RB
22
Cheick Oumar Konate
MF
14
Timipere Johnson Eboh
21
Ruben Perez Marmol
7
Jeremy Antonisse
AM
6
Jorge Marcos Pombo Escobar
10
Gerson Sousa
CF
90
Patrik Mijic
Dự bị
88
Jean Thierry Lazare Amani
AM
8
Bernardo Martins
3
Diamantis Chouchoumis
74
Konstantinos Lampsias
76
Yasser Larouci
RW
11
Che Nunnely
16
Alexandros Pothas
17
Konstantinos Roukounakis
2
David Simon Rodriguez Santana
9
Dimitrios Theodoridis
19
Lucas Villafanez
1
Vasilios Xenopoulos
Ra sân
GK
31
Nikolaos Christogeorgos
5
Konstantinos Kostoulas
24
Vasilios Lambropoulos
2
Kresimir Krizmanic
RB
17
Borja Gonzalez Tejada
AM
21
Giannis Apostolakis
CM
14
Athanasios Androutsos
3
Nikolaos Athanasiou
SS
11
Taxiarhis Fountas
LW
18
Thiago Nuss
CF
9
Eddie Salcedo
Dự bị
GK
1
Klidman Lilo
13
Panagiotis Katsikas
RB
4
Nikolaos Marinakis
LB
12
Ilias Chatzitheodoridis
DF
15
Achilleas Poungouras
22
Giannis Christopoulos
7
Georgios Kanellopoulos
CM
8
Ilija Vukotic
CM
25
Filip Bainovic
RW
27
Levan Shengelia
RW
46
Giannis Theodosoulakis
FW
99
Aaron Leya Iseka
Cập nhật 16/02/2026 07:00
