GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Síp
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
  • Christos Talichmanidis
  • Họ tên:Christos Talichmanidis
  • Ngày sinh:16/03/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Henrique Martins Gomes
  • Họ tên:Henrique Martins Gomes
  • Ngày sinh:30/11/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Orhan Dzepar
  • Họ tên:Orhan Dzepar
  • Ngày sinh:13/06/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#37 Konomis
  • Konomis
  • Họ tên:Konomis
  • Ngày sinh:13/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Vladimir Bradonjic
  • Họ tên:Vladimir Bradonjic
  • Ngày sinh:11/12/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
61'
  • Joao Tavares Almeida
  • Họ tên:Joao Tavares Almeida
  • Ngày sinh:12/12/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
46'
  • Stefanos Charalampous
  • Họ tên:Stefanos Charalampous
  • Ngày sinh:03/09/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Filipe da Silva Tavares Vieira
  • Họ tên:Filipe da Silva Tavares Vieira
  • Ngày sinh:28/10/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Jean Felipe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Joao Mario Nunes Fernandes
  • Họ tên:Joao Mario Nunes Fernandes
  • Ngày sinh:11/10/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
46'
  • Richie Omorowa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
56'70'
  • Giorgos Pontikos
  • Họ tên:Giorgos Pontikos
  • Ngày sinh:15/03/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
87'
  • Stavros Georgiou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Paris Polykarpou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Jaly Mouaddib
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
87'
  • Ryan Edwards
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jeremy Van Mullem
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Minas Antoniou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rasmus Thelander
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Danny Agostinho Henriques
  • Họ tên:Danny Agostinho Henriques
  • Ngày sinh:29/07/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Sebastian Ring
  • Họ tên:Sebastian Ring
  • Ngày sinh:18/04/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Gavriil Sakka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate Ligament Surgery
Red card Suspended
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Christos Talichmanidis
LB
55
Henrique Martins Gomes
94
Mauricio
CM
6
Orhan Dzepar
DM
37
Konomis
12
Jean Felipe
AM
20
Joao Tavares Almeida
AM
17
Filipe da Silva Tavares Vieira
AM
18
Stefanos Charalampous
LW
34
Joao Mario Nunes Fernandes
93
Richie Omorowa
Dự bị
RB
70
Ektoras Stefanou
9
Iasonas Pikis
LW
99
Vladimir Bradonjic
32
Michalis Kyriakou
33
Konstantinos Prokopiou
16
Kalogirou Loukas
22
Panagiotis Angeli
LW
31
Revaz Injgia
40
Markos Charalambous
RW
11
Geron Tocka
42
Christos Wheeler
21
Viktor Kovalenko
Ra sân
12
Ivan Kostic
DF
34
Danny Agostinho Henriques
14
Jeremy Van Mullem
5
Rasmus Thelander
LB
3
Sebastian Ring
6
Ryan Edwards
LW
7
Jorginho
22
Minas Antoniou
10
Jaly Mouaddib
FW
9
Giorgos Pontikos
70
Stavros Georgiou
Dự bị
99
Gavriil Sakka
17
Efthymios Efthymiou
24
Lautaro Ezequiel Cano
28
Antoine Ortega
91
Constantinos Panteli
DM
4
Christos Kallis
DM
8
Niko Havelka
35
Paris Polykarpou
44
Konstantinos Evripidou
77
Panagiotis Zachariou
78
Jasin Assehnoun
CF
31
Sebastian Lomonaco
Cập nhật 15/02/2026 23:40

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2