-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tyrell Warren
- Ngày sinh:05/10/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Harvey Rodgers
- Ngày sinh:20/10/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Geza David Turi
- Ngày sinh:06/10/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Faroe Islands
-
- Họ tên:Charles Vernam
- Ngày sinh:08/10/1996
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Evan Khouri
- Ngày sinh:21/01/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Darragh Burns
- Ngày sinh:08/06/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Adam Armstrong
- Ngày sinh:10/02/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:9(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joao Victor Gomes da Silva
- Ngày sinh:12/02/2001
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:40(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil

-
- Họ tên:Andre Trindade da Costa Neto
- Ngày sinh:16/07/2001
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Matheus Mane
- Ngày sinh:16/09/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yerson Mosquera
- Ngày sinh:02/05/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Santiago Ignacio Bueno Sciutto
- Ngày sinh:09/11/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Uruguay
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Samuel Johnstone
- Ngày sinh:25/03/1993
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
31
Jackson Smith
16
Reece Staunton
17
Cameron McJannett
2
Maldini Kacurri
5
Harvey Rodgers
CM
20
George McEachran
40
Tyrell Sellars-Fleming
7
Jamie Walker
AM
4
Kieran Green
18
Darragh Burns
FW
39
Andy Cook
Dự bị
9
Jaze Kabia
29
Clarke Oduor
AM
8
Evan Khouri
14
Justin Amaluzor
LW
30
Charles Vernam
RB
21
Tyrell Warren
10
Jude Soonsup-Bell
Ra sân
GK
1
Jose Sa
15
Yerson Mosquera
4
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
37
Ladislav Krejci
RM
21
Rodrigo Martins Gomes
AM
47
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
MF
8
Joao Victor Gomes da Silva
LB
3
Hugo Bueno López
FW
36
Mateus Mane
14
Tolu Arokodare
CF
9
Adam Armstrong
Dự bị
RB
17
Pedro Lima
38
Jackson Tchatchoua
CM
27
Jean-Ricner Bellegarde
RB
2
Matt Doherty
MF
62
Luke Rawlings
MF
74
Tom Edozie
GK
31
Samuel Johnstone
FW
60
Ethan Sutherland
6
David Moller Wolfe
Cập nhật 16/02/2026 05:56
