GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thụy Sĩ
VS
Địa điểm: Arena Thun Thời tiết: Nhiều mây ,2℃~3℃
Thun 4-2-2-2 4-3-3 FC Sion
  • Niklas Steffen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
4'87'
  • Marco Burki
  • Họ tên:Marco Burki
  • Ngày sinh:10/07/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Jan Bamert
  • Họ tên:Jan Bamert
  • Ngày sinh:09/03/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.54(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Genís Montolio
  • Họ tên:Genís Montolio
  • Ngày sinh:23/07/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Lucien Dahler
  • Họ tên:Lucien Dahler
  • Ngày sinh:22/03/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Leonardo Bertone
  • Họ tên:Leonardo Bertone
  • Ngày sinh:14/03/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.81(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Justin Roth
  • Họ tên:Justin Roth
  • Ngày sinh:29/10/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
76'
  • Valmir Matoshi
  • Họ tên:Valmir Matoshi
  • Ngày sinh:04/07/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
43'64'
  • Franz-Ethan Meichtry
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'
  • Elmin Rastoder
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'
  • Brighton Labeau
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
85'
  • Theo Berdayes
  • Họ tên:Theo Berdayes
  • Ngày sinh:23/05/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
71'
  • Rilind Nivokazi
  • Họ tên:Rilind Nivokazi
  • Ngày sinh:26/01/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
85'
  • Ylyas Chouaref
  • Họ tên:Ylyas Chouaref
  • Ngày sinh:12/12/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
71'
  • Liam Chipperfield
  • Họ tên:Liam Chipperfield
  • Ngày sinh:14/02/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
85'
  • Ali Kabacalman
  • Họ tên:Ali Kabacalman
  • Ngày sinh:27/09/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
82'
  • Lamine Diack
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Numa Lavanchy
  • Họ tên:Numa Lavanchy
  • Ngày sinh:25/08/1993
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Maxime Dubosson
  • Họ tên:Maxime Dubosson
  • Ngày sinh:14/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
58'67'68'
#5 Noe Sow
  • Noe Sow
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nias Hefti
  • Họ tên:Nias Hefti
  • Ngày sinh:18/09/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Anthony Racioppi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
Knee injury
Yellow card total suspension
Muscle Injury
Yellow card total suspension
8 CM
Yellow card total suspension
Yellow card total suspension
Unknown Injury
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Niklas Steffen
23
Marco Burki
19
Jan Bamert
4
Genís Montolio
47
Fabio Fehr
MF
78
Valmir Matoshi
14
Mattias Kait
CM
6
Leonardo Bertone
7
Kastriot Imeri
74
Elmin Rastoder
96
Brighton Labeau
Dự bị
DF
37
Lucien Dahler
5
Dominik Franke
FW
33
Marc Gutbub
CF
18
Christopher Ibayi
77
Franz-Ethan Meichtry
70
Nils Reichmuth
DM
16
Justin Roth
20
Noah Rupp
25
Tim Spycher
Ra sân
1
Anthony Racioppi
LB
20
Nias Hefti
17
Jan Kronig
28
Kreshnik Hajrizi
RB
14
Numa Lavanchy
CM
8
Baltazar
DM
88
Ali Kabacalman
CM
21
Liam Chipperfield
LW
7
Ylyas Chouaref
FW
33
Rilind Nivokazi
29
Theo Berdayes
Dự bị
13
Winsley Boteli
25
Lamine Diack
LM
70
Benjamin Kololli
22
Adrien Llukes
39
Josias Lukembila
6
Marcos Robson Cipriano
12
Francesco Ruberto
5
Noe Sow
LW
19
Franck Surdez
Cập nhật 16/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2