Sự kiện chính
Lorik Konjuhi
Alexander Zetterstrom 11'
13'
17'
45'
51'
55'
Noel Hansson
Tim Stalheden
Tobias Stagaard 57'
58'
Jakob Romo Skille
Filip Trpcevski 64'
Malte Persson
Anders Hellblom 64'
Haris Brkic
Pontus Jonsson 64'
Gideon Granstrom 67'
70'
74'
Lion Beqiri
Oskar Lindberg 74'
William Videhult
Hampus Kallstrom
Oliwer Stark
Anton Lundin 83'
90'
Gabriel Johansson
Nils Bertilsson 90'
Hugo Komano
Albin Andersson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 7 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 5
- 56 Tấn công 72
- 31 Tấn công nguy hiểm 37
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 9 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 0
- 10 Quả ném biên 8
Dữ liệu đội bóng IK Brage vs Falkenberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
IK Brage Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Falkenberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 22
- 9
- 15
- 18
- 15
- 14
- 17
- 21
- 10
- 25
- 18
- 18
- 10
- 10
- 12
- 22
- 10
- 20
- 7
- 12
- 23
- 18
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IK Brage (30 Trận đấu) | Falkenberg (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 4 |
