GMT +7
Hạng Nhất Thụy Điển
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,22℃~23℃
  • Viktor Frodig
  • Họ tên:Viktor Frodig
  • Ngày sinh:05/06/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
64'
  • Anders Hellblom
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'
  • Tobias Stagaard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
11'
  • Alexander Zetterstrom
  • Họ tên:Alexander Zetterstrom
  • Ngày sinh:28/04/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Felix Horberg
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gustav Nordh
  • Họ tên:Gustav Nordh
  • Ngày sinh:28/05/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
67'
  • Gideon Granstrom
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'
  • Alex Mortensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
64'
  • Pontus Jonsson
  • Họ tên:Pontus Jonsson
  • Ngày sinh:20/05/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
13'64'
  • Filip Trpcevski
  • Họ tên:Filip Trpcevski
  • Ngày sinh:04/05/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
83'
  • Anton Lundin
  • Họ tên:Anton Lundin
  • Ngày sinh:23/12/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
51'70'74'
  • Hampus Kallstrom
  • Họ tên:Hampus Kallstrom
  • Ngày sinh:06/10/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
90'
  • Albin Andersson
  • Họ tên:Albin Andersson
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
74'
  • Oskar Lindberg
  • Họ tên:Oskar Lindberg
  • Ngày sinh:31/05/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Godwin Aguda
  • Họ tên:Godwin Aguda
  • Ngày sinh:30/12/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
17'
  • Melker Nilsson
  • Họ tên:Melker Nilsson
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
58'
  • Elias Mohammad
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Linus Borgstrom
  • Họ tên:Linus Borgstrom
  • Ngày sinh:16/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
55'
  • Tim Stalheden
  • Họ tên:Tim Stalheden
  • Ngày sinh:06/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Argjend Miftari
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Nils Bertilsson
  • Họ tên:Nils Bertilsson
  • Ngày sinh:10/01/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Anton Andersson
  • Họ tên:Anton Andersson
  • Ngày sinh:24/02/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Viktor Frodig
24
Anders Hellblom
22
Tobias Stagaard
DF
2
Alexander Zetterstrom
DF
21
Noah Ostberg
LW
20
Gustav Nordh
28
Gideon Granstrom
RM
11
Anton Lundin
FW
17
Pontus Jonsson
CF
9
Filip Trpcevski
12
Alex Mortensen
Dự bị
MF
19
Haris Brkic
GK
13
Adrian Engdahl
30
Johan Guadagno
5
Lorik Konjuhi
LB
4
Malte Persson
14
Jakob Romo Skille
MF
15
Oliwer Stark
Ra sân
GK
1
Anton Andersson
DF
6
Linus Borgstrom
4
Tim Stalheden
17
Argjend Miftari
DF
8
Nils Bertilsson
LW
19
Oskar Lindberg
10
Elias Mohammad
AM
30
Godwin Aguda
DM
28
Melker Nilsson
FW
9
Albin Andersson
RW
11
Hampus Kallstrom
Dự bị
25
Gazton Alexandersson
21
Lion Beqiri
DF
5
Noel Hansson
DF
2
Gabriel Johansson
29
Hugo Komano
GK
34
Oscar Linner
CM
3
Noel Lundgren
23
Alexander Salo
14
William Videhult

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2