Sự kiện chính
3'
Karl-Romet Nomm
Tristan Pajo 4'
Joosep Poder 61'
Virgo Vallik
Joosep Poder 67'
72'
Joonas Vahermagi
Gregor Roivassepp 75'
Deivid Andreas 79'
Lukas Roland
Sander Sinilaid
Rasmus Orm
Tristan Pajo 80'
Mathias Villota 84'
Marko Lipp 87'
Sander Kolvart
Mathias Villota 88'
Kevin Kauber
Sten Jakob Viidas 88'
Siim Aer
Kevin Aloe 88'
90'
Aston Visse
Jevgeni Demidov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 5
- 67 Tấn công 85
- 34 Tấn công nguy hiểm 44
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Parnu JK Vaprus vs FC Kuressaare đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 18.1 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 39% | Phạm lỗi | 47.7% | 45.6% | Phạm lỗi | 45.8% |
Parnu JK Vaprus Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Kuressaare
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 22
- 11
- 23
- 19
- 16
- 16
- 8
- 22
- 12
- 13
- 15
- 5
- 15
- 21
- 13
- 25
- 15
- 23
- 20
- 5
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Parnu JK Vaprus (36 Trận đấu) | FC Kuressaare (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 6 | 7 |
