Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 1 Sút bóng 3
- 1 Sút cầu môn 2
- 39 Tấn công 31
- 31 Tấn công nguy hiểm 36
- 0 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng Armadale SC vs Perth SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3.3 | Mất bàn | 0.7 | 3.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 43% | Phạm lỗi | 52.3% | 47.1% | Phạm lỗi | 53.6% |
Armadale SC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Perth SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 9
- 11
- 17
- 17
- 19
- 8
- 7
- 16
- 31
- 32
- 14
- 16
- 18
- 15
- 12
- 16
- 22
- 15
- 12
- 16
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Armadale SC (22 Trận đấu) | Perth SC (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật 27/06/2026 14:43
