Sự kiện chính
37'
Riku Shimoguchi
Takaaki Shichi 50'
65'
79'
Arai S.
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Avispa Fukuoka vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 0 | 14.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 48.4% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Avispa Fukuoka Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 14
- 6
- 26
- 19
- 12
- 9
- 16
- 9
- 22
- 35
- 8
- 11
- 2
- 8
- 17
- 13
- 14
- 22
- 19
- 16
- 19
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Avispa Fukuoka (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 12/06/2025 07:00
