Sự kiện chính
46'
Abdou Harroui
Antoine Bernede
Andrias Edmundsson 47'
60'
Nicolas Valentini 61'
Amin Sarr
Tomas Suslov 61'
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Rafik Belghali
Piotr Zielinski
Andy Diouf 63'
Federico Dimarco
Matteo Darmian 64'
Francesco Pio Esposito
Ange-Yoan Bonny 64'
Mattia Mosconi
Lautaro Javier Martinez 75'
Raffaele Di Gennaro
Yann Sommer 81'
84'
Domagoj Bradaric
Martin Frese 84'
Ioan Vermesan
Sandi Lovric 89'
Roberto Gagliardini 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 4 1
- 13 7
- 4 7
- 46 49
- 2.71 1.18
- 2.38 1.07
- 0.33 0.11
- 2.71 1.18
- 0.87 1.03
- 40 15
- 25 17
- 38 35
- 8 14
- 11 33
- 10 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 5
- 137 Tấn công 61
- 75 Tấn công nguy hiểm 33
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 662 Chuyền bóng 228
- 9 Phạm lỗi 12
- 1 Đánh đầu 13
- 8 Đánh đầu thành công 15
- 4 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Beat 3
- 14 Quả ném biên 19
- 18 Tắc bóng thành công 26
- 4 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 22 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Inter Milan vs Verona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 15.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 39% | 56.1% | TL kiểm soát bóng | 42.3% |
Inter Milan Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Verona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 4
- 14
- 28
- 17
- 24
- 17
- 16
- 14
- 20
- 26
- 8
- 6
- 15
- 12
- 10
- 21
- 17
- 9
- 12
- 21
- 12
- 28
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Inter Milan (72 Trận đấu) | Verona (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 14 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 8 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 14 | 12 |
Cập nhật 18/05/2026 06:41
