Sự kiện chính
3'
31'
56'
Afimico Pululu 63'
Samed Bazdar
Afimico Pululu 63'
Bartosz Mazurek
Sergio Lozano
Damian Rasak
Sebastian Milewski 65'
Ilia Shkurin
Adam Zrelak 65'
Marcel Wedrychowski
Eman Markovic 65'
76'
Kamil Jozwiak
Alejandro Pozo 78'
Marcin Wasielewski 82'
Arkadiusz Jedrych 85'
Marius Olsen 90'
90'
Jesus Imaz Balleste
Lukas Klemenz
Marius Olsen 90'
90'
Matias Nahuel Leiva
Kozlowski
Erik Jirka
Borja Galan gonzalez 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 7 14
- 4 8
- 40 38
- 1.07 2.08
- 0.89 0.77
- 0.18 0.52
- 1.07 1.29
- 1.54 1.66
- 18 49
- 13 18
- 27 29
- 13 9
- 27 25
- 4 Phạt góc 9
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 22
- 5 Sút cầu môn 8
- 58 Tấn công 68
- 55 Tấn công nguy hiểm 67
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 304 Chuyền bóng 449
- 15 Phạm lỗi 10
- 0 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 6
- 5 Beat 6
- 11 Quả ném biên 17
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 2 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng GKS Katowice vs Jagiellonia Bialystok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 11 | 18.2 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14 | 10.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 52% |
GKS Katowice Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Jagiellonia Bialystok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 18
- 9
- 10
- 17
- 20
- 11
- 10
- 17
- 16
- 29
- 16
- 8
- 6
- 19
- 26
- 23
- 13
- 21
- 20
- 8
- 10
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GKS Katowice (34 Trận đấu) | Jagiellonia Bialystok (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 2 |
Cập nhật 17/05/2026 22:24
