Sự kiện chính
1'
20'
25'
Jason Eyenga Lokilo 32'
Oskar Lesniak 38'
German Barkovskiy 39'
44'
Vladyslav Kochergin
Oskar Repka
Jorge Felix
Quentin Boisgard 46'
Emmanuel Twumasi
Filip Borowski 46'
Juan de Dios Rivas 52'
61'
Ariel Mosor
Andreas Katsantonis
German Barkovskiy 64'
68'
Leonardo Miramar Rocha
Jonatan Braut Brunes 68'
Adriano Luis Amorim Santos
Tomasz Pienko
Leandro Mario Balde Sanca
Jason Eyenga Lokilo 73'
Oliwier Maziarz
Oskar Lesniak 80'
81'
Stratos Svarnas
Ariel Mosor 81'
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Patryk Makuch
Emmanuel Twumasi 87'
89'
Igor Drapinski 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 4 0
- 17 3
- 6 1
- 38 38
- 2.76 0.76
- 2.09 0.66
- 0.68 0.09
- 2.76 0.76
- 1.26 1.72
- 70 9
- 36 0
- 21 17
- 18 25
- 5 43
- 8 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 1
- 25 Sút bóng 4
- 5 Sút cầu môn 3
- 84 Tấn công 50
- 73 Tấn công nguy hiểm 15
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 11 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 394 Chuyền bóng 159
- 8 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 4
- 4 Tắc bóng 3
- 8 Beat 2
- 11 Quả ném biên 6
- 4 Tắc bóng thành công 3
- 4 Challenge 3
- 8 Tạt bóng thành công 0
- 0 Kiến tạo 1
- 16 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 6.2 | Phạt góc | 3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11 | 10.5 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Piast Gliwice Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rakow Czestochowa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 14
- 7
- 11
- 26
- 19
- 23
- 16
- 10
- 30
- 17
- 18
- 10
- 11
- 7
- 16
- 15
- 16
- 12
- 16
- 23
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Piast Gliwice (65 Trận đấu) | Rakow Czestochowa (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 10 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 8 | 3 | 4 |
Cập nhật 17/05/2026 22:22
