Sự kiện chính
Sean Longstaff
Ao Tanaka 60'
Lukas Nmecha
Brenden Aaronson 60'
Degnand Wilfried Gnonto
Daniel James 60'
65'
Diego Gómez
Joel Veltman 65'
Georginio Rutter
Danny Welbeck
Joel Piroe
Anton Stach 74'
82'
Yasin Ayari
Carlos Baleba 82'
Charalampos Kostoulas
Jack Hinshelwood
Sam Byram
Sebastiaan Bornauw 90'
90'
Solomon March
Yankuba Minteh 90'
Dominic Calvert-Lewin 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 2
- 3 15
- 4 4
- 42 45
- 0.76 2.76
- 0.61 1.57
- 0.15 1.19
- 0.76 2.76
- 0.99 0.89
- 17 39
- 19 37
- 24 20
- 18 25
- 33 33
- 7 Phạt góc 8
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 19
- 1 Sút cầu môn 8
- 76 Tấn công 100
- 39 Tấn công nguy hiểm 74
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 279 Chuyền bóng 541
- 9 Phạm lỗi 7
- 3 Việt vị 2
- 46 Đánh đầu 40
- 18 Đánh đầu thành công 25
- 7 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 3
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Beat 6
- 19 Quả ném biên 19
- 12 Tắc bóng thành công 3
- 4 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 13
- 18 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Leeds United vs Brighton Hove đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 54.3% |
Leeds United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Brighton Hove
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 14
- 8
- 16
- 13
- 18
- 11
- 18
- 17
- 18
- 33
- 6
- 13
- 12
- 13
- 8
- 21
- 17
- 13
- 23
- 13
- 31
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leeds United (35 Trận đấu) | Brighton Hove (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 9 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 9 |
Cập nhật 18/05/2026 03:24
