Sự kiện chính
5'
53'
55'
Matheus Cunha(Reason:Goal confirmed) 57'
70'
Dilane Bakwa
Omari Hutchinson 70'
Taiwo Awoniyi
Chris Wood 70'
Ibrahim Sangare
Nicolas Dominguez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 1
- 7 4
- 4 1
- 19 22
- 1.69 0.68
- 1.61 0.37
- 0.07 0.31
- 1.69 0.68
- 0.76 0.34
- 16 8
- 7 10
- 15 20
- 4 3
- 16 9
- 3 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 12 Sút bóng 4
- 2 Sút cầu môn 1
- 42 Tấn công 33
- 24 Tấn công nguy hiểm 17
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 3 Đá phạt trực tiếp 6
- 272 Chuyền bóng 260
- 6 Phạm lỗi 3
- 7 Đánh đầu 7
- 4 Đánh đầu thành công 3
- 1 Cứu thua 1
- 2 Tắc bóng 5
- 5 Beat 5
- 4 Quả ném biên 9
- 1 Woodwork 0
- 2 Tắc bóng thành công 6
- 3 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 14 Chuyền dài 6
Dữ liệu đội bóng Manchester United vs Nottingham Forest đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
Manchester United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Nottingham Forest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 8
- 10
- 19
- 14
- 15
- 19
- 19
- 17
- 26
- 27
- 10
- 14
- 7
- 14
- 15
- 25
- 20
- 14
- 15
- 14
- 32
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester United (73 Trận đấu) | Nottingham Forest (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 7 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 8 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 6 | 4 | 12 |
