Sự kiện chính
2'
Yannick Leliendal 27'
44'
Nick Verschuren 50'
61'
Tyrese Noslin
Henk Veerman
Benjamin Pauwels 61'
66'
Jochem Ritmeester van de Kamp
Sem van Duijn 66'
Gerald Alders
Tyrese Noslin 67'
Soufiane Hetli
Kay Tejan
Robert Muhren
Nordin Bukala 70'
Brandley Kuwas
Bilal Ould-Chikh 70'
Dave Kwakman
Nick Verschuren 81'
Aurelio Oehlers
Gibson Yah 81'
82'
Jelani Seedorf
Nils Rossen 86'
Danny Bakker(Reason:Penalty awarded) 89'
Ronald Koeman 89'
Ronald Koeman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 11 5
- 6 2
- 62 56
- 1.06 1.4
- 0.76 0.21
- 0.3 0.39
- 1.06 0.61
- 1.56 1.71
- 22 17
- 29 7
- 36 36
- 26 20
- 29 35
- 7 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 2
- 109 Tấn công 95
- 47 Tấn công nguy hiểm 42
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 336 Chuyền bóng 346
- 13 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 1
- 21 Đánh đầu 1
- 25 Đánh đầu thành công 20
- 0 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng 16
- 6 Beat 1
- 33 Quả ném biên 22
- 8 Tắc bóng thành công 17
- 5 Challenge 8
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Volendam vs SC Telstar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 18.4 | Bị sút cầu môn | 16.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 10 | 9.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 45% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Volendam Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng SC Telstar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 6
- 5
- 21
- 18
- 18
- 20
- 15
- 18
- 24
- 24
- 21
- 8
- 10
- 12
- 23
- 18
- 12
- 12
- 10
- 18
- 21
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Volendam (32 Trận đấu) | SC Telstar (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 10 | 5 | 8 |
Cập nhật 17/05/2026 22:45
