Sự kiện chính
26'
Jorthy Mokio 58'
Lucas Oliveira Rosa 69'
Rayane Bounida
Steven Berghuis 69'
Youri Regeer
Davy Klaassen 70'
Youri Regeer
Hristiyan Petrov
Vasilios Zagaritis 75'
79'
Kasper Dolberg
Sean Steur
Eser Gurbuz
Luca Oyen 84'
Lasse Selvag Nordas
Dylan Vente 84'
Luuk Brouwers
Ringo Meerveld 84'
85'
Maher Carrizo
Mika Godts
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 10 13
- 6 10
- 48 44
- 1.61 1.86
- 0.76 1.65
- 0.86 0.22
- 1.61 1.86
- 0.49 1.3
- 33 28
- 28 23
- 38 31
- 10 13
- 24 40
- 10 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 23
- 6 Sút cầu môn 6
- 116 Tấn công 105
- 69 Tấn công nguy hiểm 56
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 561 Chuyền bóng 500
- 9 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 24
- 10 Đánh đầu thành công 12
- 6 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng 12
- 10 Beat 5
- 11 Quả ném biên 11
- 0 Woodwork 1
- 20 Tắc bóng thành công 18
- 6 Challenge 5
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 26 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng SC Heerenveen vs AFC Ajax đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 18.1 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 10 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
SC Heerenveen Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng AFC Ajax
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 16
- 14
- 17
- 21
- 20
- 19
- 20
- 18
- 9
- 24
- 14
- 10
- 17
- 20
- 2
- 14
- 10
- 22
- 30
- 14
- 15
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Heerenveen (67 Trận đấu) | AFC Ajax (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 19 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 7 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 15 | 2 | 2 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
