Sự kiện chính
12'
22'
Giovanni Van Zwam
Eus Waayers 27'
46'
Evert Linthorst
Stefan Ingi Sigurdarson 48'
Victor Edvardsen
Darko Nejasmic 50'
55'
70'
Oskar Siira Sivertsen
Soren Tengstedt 70'
Thibo Baeten
Alfons Sampsted
Danilo Pereira da Silva
Bryan Linssen 71'
Koki Ogawa
Basar Onal 71'
77'
Julius Dirksen 81'
Richonell Margaret
Julius Dirksen
Dirk Proper
Philippe Sandler 85'
Bram Nuytinck
Tjaronn Chery 85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 3 0
- 26 3
- 11 0
- 53 58
- 4.44 0.32
- 3.79 0.32
- 0.65 0
- 4.44 0.32
- 3.6 0.7
- 68 15
- 34 13
- 38 38
- 15 20
- 27 51
- 13 Phạt góc 4
- 10 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 37 Sút bóng 3
- 12 Sút cầu môn 1
- 122 Tấn công 67
- 94 Tấn công nguy hiểm 25
- 11 Sút ngoài cầu môn 0
- 14 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 401 Chuyền bóng 303
- 12 Phạm lỗi 8
- 1 Đánh đầu 6
- 14 Đánh đầu thành công 20
- 1 Cứu thua 10
- 10 Tắc bóng 9
- 14 Beat 13
- 21 Quả ném biên 22
- 3 Woodwork 0
- 16 Tắc bóng thành công 15
- 4 Challenge 9
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 24 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 20.2 |
| 8.7 | Phạt góc | 6 | 7.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8 | 11.3 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
NEC Nijmegen Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Go Ahead Eagles
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 13
- 2
- 13
- 15
- 16
- 21
- 18
- 21
- 21
- 19
- 6
- 15
- 16
- 15
- 33
- 17
- 14
- 23
- 14
- 11
- 14
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NEC Nijmegen (67 Trận đấu) | Go Ahead Eagles (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 6 | 2 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 4 | 7 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
