Sự kiện chính
15'
16'
Ricardo Pepi(Reason:Goal Disallowed - offside) 22'
Sergino Dest 33'
44'
Anass Salah-Eddine
Kiliann Sildillia 46'
53'
56'
63'
Mathias Ullereng Kjolo
Daouda Weidmann 65'
Stav Lemkin
Joey Veerman
Guus Til 71'
Ismael Saibari Ben El Basra
Noah Fernandez 71'
Couhaib Driouech
Ivan Perisic 71'
73'
Ricky van Wolfswinkel
Ramiz Zerrouki 73'
Arno Verschueren
Sondre Holmlund Orjasaeter
Myron Boadu
Dennis Man 77'
Ricardo Pepi 84'
88'
Marko Pjaca
Ruud Nijstad 88'
Robin Propper
Kristian Hlynsson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 2
- 4 2
- 9 13
- 4 5
- 45 39
- 2.49 1.42
- 1.45 1.16
- 0.25 0.26
- 1.7 1.42
- 2.95 1.48
- 35 34
- 18 21
- 26 24
- 19 15
- 19 17
- 11 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 18
- 7 Sút cầu môn 6
- 96 Tấn công 83
- 42 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 4 Đá phạt trực tiếp 7
- 385 Chuyền bóng 355
- 7 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 3
- 18 Đánh đầu thành công 15
- 5 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng 7
- 15 Beat 3
- 21 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 0
- 5 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 15
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 4 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng PSV Eindhoven vs FC Twente đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 61% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
PSV Eindhoven Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Twente
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 6
- 17
- 14
- 12
- 14
- 13
- 31
- 8
- 15
- 25
- 18
- 16
- 13
- 14
- 8
- 23
- 13
- 11
- 16
- 16
- 22
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSV Eindhoven (66 Trận đấu) | FC Twente (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 21 | 15 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 6 |
Cập nhật 17/05/2026 22:33
