Sự kiện chính
14'
Giannino Vianello
Vito van Crooij 40'
Milan Zonneveld
Said Bakari 46'
Julian Baas
Pelle Clement 46'
50'
53'
Julian Baas 54'
62'
64'
Ilias Bronkhorst
Rick Meissen
Patrick Van Aanholt
Giannino Vianello 71'
Jonathan Alexander De Guzman
Shunsuke Mito 71'
Teo Quintero 71'
75'
Jerroldino Armantrading
Mike van Duinen
Jens Toornstra
Joshua Kitolano 79'
86'
Szymon Wlodarczyk
Derensili Sanches Fernandes 86'
Adam Carlen
Noah Naujoks
Patrick Van Aanholt 89'
90'
Milan Zonneveld(Reason:Goal Disallowed - Handball) 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 0
- 13 6
- 5 10
- 51 40
- 1.76 0.95
- 1.47 0.74
- 0.29 0.21
- 1.76 0.95
- 1.88 1.01
- 29 25
- 24 14
- 30 24
- 21 16
- 15 32
- 5 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 0
- 17 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 4
- 113 Tấn công 102
- 47 Tấn công nguy hiểm 41
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 420 Chuyền bóng 383
- 11 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 1
- 21 Đánh đầu thành công 16
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 7
- 4 Beat 3
- 13 Quả ném biên 19
- 1 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 18 Challenge 3
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 45
Dữ liệu đội bóng Sparta Rotterdam vs Excelsior SBV đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Sparta Rotterdam Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Excelsior SBV
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 11
- 13
- 18
- 18
- 18
- 7
- 11
- 13
- 29
- 31
- 8
- 8
- 8
- 14
- 18
- 16
- 14
- 27
- 22
- 16
- 30
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sparta Rotterdam (66 Trận đấu) | Excelsior SBV (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 3 | 4 |
Cập nhật 18/05/2026 03:50
