Sự kiện chính
40'
46'
Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Justin Hubner 46'
Mohammed Amine Ihattaren
Dimitrios Limnios 55'
Yassin Oukili
David Mina
Sebastien Haller 63'
Adrian Blake
Jesper Karlsson 64'
Nick Viergever
Mike Eerdhuijzen 64'
65'
Siebe Horemans
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen 72'
79'
Alen Halilovic
Kaj Sierhuis 79'
Moussa Gbemou
Yassin Oukili 79'
Tristan Schenkhuizen
Philip Brittijn
Rafik el Arguioui
Dani De Wit 82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Utrecht vs Fortuna Sittard đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 11 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 45% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
FC Utrecht Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Fortuna Sittard
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 13
- 20
- 18
- 12
- 16
- 10
- 13
- 17
- 28
- 32
- 16
- 14
- 19
- 4
- 7
- 19
- 14
- 25
- 14
- 19
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Utrecht (34 Trận đấu) | Fortuna Sittard (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 5 | 2 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
