Sự kiện chính
61'
Mats Deijl
Givairo Read 61'
Gijs Smal
Gernot Trauner
Thomas Buitink
Gabriel Reiziger 65'
72'
Sem Steijn
Tobias van den Elshout 72'
Gaoussou Diarra
Raheem Sterling
Jadiel Pereira da Gama
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga 77'
79'
87'
89'
Shaqueel van Persie
Casper Tengstedt
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 3
- 4 14
- 3 8
- 33 40
- 0.8 3.21
- 0.77 2.66
- 0.04 0.55
- 0.8 3.21
- 0.59 3.15
- 11 44
- 10 21
- 25 32
- 8 8
- 22 13
- 2 Phạt góc 12
- 0 Phạt góc (HT) 7
- 7 Sút bóng 22
- 1 Sút cầu môn 8
- 78 Tấn công 95
- 30 Tấn công nguy hiểm 65
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 432 Chuyền bóng 432
- 11 Phạm lỗi 11
- 17 Đánh đầu 15
- 8 Đánh đầu thành công 8
- 6 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 6
- 2 Beat 10
- 12 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 19 Challenge 11
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 2
- 29 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng PEC Zwolle vs Feyenoord đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 12 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 48% |
PEC Zwolle Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Feyenoord
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 22
- 14
- 9
- 17
- 23
- 14
- 9
- 19
- 12
- 19
- 22
- 14
- 17
- 10
- 7
- 8
- 21
- 27
- 12
- 20
- 26
- 14
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PEC Zwolle (34 Trận đấu) | Feyenoord (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
