Sự kiện chính
8'
Aymane Mourid 27'
Tenton Yenne
Aymane Mourid 46'
Eldar Civic
Yuri Kovalev 46'
Tenton Yenne 50'
55'
58'
Iaroslav Gladyshev
Nicolas Moumi Ngamaleu
Ivan Belikov 61'
64'
Ulvi Babaev
Victor Okishor
Andrey Mendel
Ivan Belikov 67'
Chinonso Offor
Derik Lacerda 67'
71'
Mikhail Ryadno
Nathan Gassama 74'
78'
Timofey Marinkin
Andrey Mendel 80'
86'
Dmitry Aleksandrov
Daniil Fomin 86'
Rubens Antonio Dias
Konstantin Tyukavin 90'
Rubens Antonio Dias 90'
Nicolas Marichal Perez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 20.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 19.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 52% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
Baltika Kaliningrad Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Dynamo Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 11
- 21
- 17
- 15
- 22
- 15
- 11
- 13
- 22
- 21
- 11
- 5
- 3
- 17
- 11
- 20
- 19
- 12
- 15
- 15
- 38
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Baltika Kaliningrad (28 Trận đấu) | Dynamo Moscow (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 13 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 5 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
