Sự kiện chính
35'
39'
Gerzino Nyamsi
Lucas Fasson
Maksim Nenakhov 57'
61'
Vladislav Sarveli
Sergey Pinyaev 61'
Lucas Gabriel Vera
Danil Prutsev 61'
Nikita Saltykov
Aleksandr Rudenko
Tamerlan Musaev
Matheus Reis de Lima 63'
Artem Bandikyan
Maksim Voronov 63'
70'
Matheus Alves Nascimento
Danila Kozlov 71'
76'
Alexey Batrakov 86'
Ruslan Myalkovskiy
Dmitry Vorobyev 90'
Mingiyan Badmaev
Ivan Oblyakov 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 0 1
- 6 13
- 4 4
- 46 42
- 1.63 1.68
- 1.59 1.32
- 0.04 0.36
- 1.63 1.68
- 1.28 0.32
- 17 38
- 9 35
- 33 27
- 13 15
- 36 16
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 3
- 73 Tấn công 89
- 34 Tấn công nguy hiểm 56
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 372 Chuyền bóng 486
- 11 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 1
- 24 Đánh đầu 32
- 13 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng 8
- 10 Beat 3
- 18 Quả ném biên 19
- 13 Tắc bóng thành công 9
- 11 Challenge 12
- 1 Tạt bóng thành công 12
- 2 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.8 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 17 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 56.5% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
CSKA Moscow Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Lokomotiv Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 5
- 18
- 15
- 24
- 13
- 9
- 19
- 14
- 23
- 18
- 9
- 12
- 15
- 19
- 18
- 17
- 22
- 17
- 13
- 14
- 18
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSKA Moscow (58 Trận đấu) | Lokomotiv Moscow (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật 18/05/2026 06:06
