Sự kiện chính
Mohammad Mohebi 10'
12'
Pedro Henrique Silva dos Santos(Reason:Penalty awarded)
Alexey Mironov(Reason:Penalty awarded) 12'
Alexey Mironov 13'
14'
Alexander Sobolev
Kirill Shchetinin 52'
67'
Nuraly Alip
Alexander Sobolev 67'
Gustavo Mantuan
Pedro Henrique Silva dos Santos
Danila Prokhin
Alexey Mironov 67'
Danila Prokhin
Alexey Mironov 67'
67'
Gustavo Mantuan
Pedro Henrique Silva dos Santos
Dmitriy Chistyakov(Reason:Card changed) 72'
Dmitriy Chistyakov 73'
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Andrey Langovich 76'
Egor Golenkov
Timur Suleymanov 76'
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Andrey Langovich 76'
Egor Golenkov
Timur Suleymanov 76'
77'
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva 80'
Aleksandr Erokhin
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva 80'
Aleksandr Erokhin
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Konstantin Kuchaev
Kirill Shchetinin 83'
Khoren Bayramyan
Ivan Komarov 83'
Konstantin Kuchaev
Kirill Shchetinin 83'
Khoren Bayramyan
Ivan Komarov 83'
Danila Prokhin 88'
89'
Daniil Kondakov
Maksim Glushenkov 89'
Daniil Kondakov
Maksim Glushenkov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rostov FK vs Zenit St. Petersburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.4 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 60% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
Rostov FK Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Zenit St. Petersburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 17
- 16
- 14
- 27
- 19
- 18
- 12
- 8
- 12
- 24
- 24
- 14
- 5
- 0
- 5
- 29
- 16
- 17
- 33
- 11
- 16
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rostov FK (58 Trận đấu) | Zenit St. Petersburg (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
