Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 2 5
- 3 1
- 9 13
- 1.04 0.99
- 0.25 0.76
- 0 0.23
- 0.25 0.99
- 1.41 0.26
- 6 8
- 2 8
- 7 11
- 2 2
- 7 3
- 0 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 5 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 4
- 19 Tấn công 31
- 11 Tấn công nguy hiểm 18
- 1 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Đá phạt trực tiếp 7
- 96 Chuyền bóng 113
- 7 Phạm lỗi 4
- 2 Đánh đầu 7
- 2 Đánh đầu thành công 2
- 3 Cứu thua 2
- 2 Tắc bóng 1
- 1 Beat 2
- 2 Quả ném biên 4
- 2 Tắc bóng thành công 1
- 2 Challenge 1
- 0 Tạt bóng thành công 1
- 8 Chuyền dài 5
Dữ liệu đội bóng Krylya Sovetov vs Akron Togliatti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 2 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.1 | Phạt góc | 3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.7 | 13 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 36.7% | TL kiểm soát bóng | 39% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 42.5% |
Krylya Sovetov Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Akron Togliatti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 5
- 5
- 22
- 19
- 22
- 25
- 11
- 19
- 19
- 22
- 9
- 16
- 18
- 16
- 18
- 21
- 18
- 14
- 20
- 10
- 14
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Krylya Sovetov (58 Trận đấu) | Akron Togliatti (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 9 | 9 |
Cập nhật 17/05/2026 22:21
