Sự kiện chính
13'
Daniil Khlusevich
Lechii Sadulaev
Martin Kramaric
Zakhar Fedorov 26'
Dmitri Vasiljev 32'
46'
Georgi Melkadze
Mohamed Konate 61'
Papa Gadio
Galymzhan Kenzhebek
Roman Ezhov
Anton Zinkovskiy 71'
Ruslan Magal
Dmitri Vasiljev 71'
85'
88'
Pavel Meleshin
Kirill Zaika 88'
Mikhail Ignatov
Aleksandr Kovalenko 88'
90'
Maksim Sidorov
Maksim Samorodov 90'
Rizvan Utsiev
Miroslav Bogosavac
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 5 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 4
- 35 Tấn công 36
- 13 Tấn công nguy hiểm 21
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng FK Sochi vs Terek Grozny đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 15 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.7 | 16.6 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 43.2% |
FK Sochi Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Terek Grozny
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 12
- 19
- 21
- 26
- 9
- 17
- 9
- 12
- 26
- 14
- 14
- 12
- 14
- 17
- 14
- 20
- 14
- 15
- 14
- 20
- 29
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Sochi (30 Trận đấu) | Terek Grozny (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 5 | 5 | 13 |
Cập nhật 18/05/2026 05:33
