Sự kiện chính
37'
49'
59'
Joel Grodowski 60'
62'
Kevin Sessa
Janne Berner 62'
Diego Demme
Paul Seguin 65'
Maximilian Bauer 67'
Semir Telalovic
Joel Grodowski 72'
73'
74'
Noah-Joel Sarenren-Bazee
Monju Momuluh 79'
Jannik Rochelt
Marius Worl 80'
Felix Hagmann
Christopher Lannert 80'
83'
Niklas Hildebrandt
Sebastian Gronning 83'
Soufian Gouram
Kennet Eichhorn
Roberts Uldrikis
Stefano Russo 86'
88'
Toni Leistner
Pascal Klemens 90'
Semir Telalovic 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Arminia Bielefeld vs Hertha Berlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5 | Phạt góc | 9.5 | 5.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 61.5% | TL kiểm soát bóng | 61.5% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Arminia Bielefeld Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Hertha Berlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 12
- 16
- 20
- 10
- 10
- 24
- 5
- 18
- 37
- 18
- 15
- 6
- 21
- 13
- 15
- 25
- 12
- 25
- 21
- 9
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arminia Bielefeld (0 Trận đấu) | Hertha Berlin (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 3 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
