Sự kiện chính
2'
Paul Will 12'
Elias Egouli 16'
21'
Sotiris Alexandropoulos 36'
45'
Shinta Appelkamp 46'
Satoshi Tanaka
Sotiris Alexandropoulos 46'
Jordi Paulina
Klaus Sima Suso 46'
Christian Rasmussen
Valgeir Lunddal Fridriksson
Doni Arifi
Dennis Srbeny 61'
Reno Munz
Sayfallah Ltaief 67'
Noel Futkeu(Reason:Goal Disallowed - offside) 73'
76'
Tim Rossmann
Shinta Appelkamp
Gian-Luca Itter 78'
80'
Jordi Paulina 82'
Jesper Daland
Christopher Lenz 82'
Jesper Daland
Brynjar Ingi Bjarnason
Gian-Luca Itter 89'
Reno Munz 90'
Doni Arifi 90'
90'
Florian Kastenmeier
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 11 6
- 2 5
- 41 33
- 1.64 0.52
- 1.6 0.47
- 0.03 0.04
- 1.64 0.52
- 2.94 0.38
- 22 14
- 6 12
- 32 27
- 9 6
- 20 16
- 1 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 13 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 1
- 55 Tấn công 87
- 33 Tấn công nguy hiểm 32
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 254 Chuyền bóng 474
- 8 Phạm lỗi 11
- 4 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 6
- 1 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 8
- 8 Beat 3
- 18 Quả ném biên 21
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 6
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 4.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 7.5 | 12.7 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Greuther Furth Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Fortuna Dusseldorf
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 15
- 20
- 12
- 15
- 15
- 15
- 18
- 10
- 13
- 17
- 24
- 21
- 22
- 10
- 8
- 19
- 6
- 12
- 12
- 14
- 30
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Greuther Furth (34 Trận đấu) | Fortuna Dusseldorf (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật 17/05/2026 22:25
