Sự kiện chính
Boris Tomiak 2'
Mustapha Bundu 17'
25'
30'
45'
Daisuke Yokota(Reason:Penalty cancelled) 45'
47'
49'
Tom Baack
Luka Lochoshvili 51'
Ime Okon
Boris Tomiak 58'
59'
Rabby Inzingoula
Rafael Lubach 63'
Fabio Gruber
Williams Kokolo
Kolja Oudenne 66'
76'
Marko Soldic
Tom Baack
Virgil Eugen Ghița
Maik Nawrocki 76'
Elias Saad
Mustapha Bundu 76'
83'
Stefan Teitur Thordarson 87'
87'
Eric Porstner
Berkay Yilmaz 88'
Piet Scobel
Julian Justvan 90'
Javier Fernandez 90'
Finn Ole Becker 90'
Rabby Inzingoula
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 3
- 4 2
- 19 11
- 3 6
- 54 30
- 2.92 1.32
- 1.49 0.93
- 1.43 0.38
- 2.92 1.32
- 3.22 1.05
- 40 37
- 16 25
- 43 26
- 11 4
- 31 30
- 8 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 22 Sút bóng 17
- 9 Sút cầu môn 6
- 73 Tấn công 102
- 66 Tấn công nguy hiểm 54
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Sút trúng cột dọc 6
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 388 Chuyền bóng 455
- 5 Phạm lỗi 8
- 5 Việt vị 0
- 13 Đánh đầu 1
- 11 Đánh đầu thành công 4
- 3 Cứu thua 6
- 17 Tắc bóng 10
- 7 Beat 7
- 22 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 1
- 18 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 10
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 3
- 13 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Hannover 96 vs Nurnberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 15 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 17.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 8.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 52% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Hannover 96 Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Nurnberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 22
- 7
- 13
- 14
- 20
- 12
- 13
- 19
- 6
- 34
- 23
- 10
- 12
- 15
- 10
- 22
- 20
- 15
- 16
- 7
- 16
- 30
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hannover 96 (34 Trận đấu) | Nurnberg (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 3 | 2 |
Cập nhật 17/05/2026 22:30
