Sự kiện chính
Philipp Hercher
Lubambo Musonda 39'
Connor Krempicki
Dariusz Stalmach 49'
63'
Marlon Ritter
Baris Atik 71'
73'
Simon Asta 73'
Paul Joly
Erik Wekesser 74'
Mahir Madatov
Marlon Ritter 74'
Mahir Madatov 82'
Atanas Chernev
David Schramm 82'
Mergim Berisha
Naatan Skytta 89'
Kenny Prince Redondo
Daniel Hanslik
Richmond Tachie
Herbert Bockhorn 90'
Luka Hyrylainen
Silas Gnaka 90'
Marcus Mathisen 90'
Marcus Mathisen 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Magdeburg vs Kaiserslautern đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 2.1 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 18 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 6 | Phạm lỗi | 11 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 57.2% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Magdeburg Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Kaiserslautern
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 10
- 11
- 8
- 11
- 26
- 14
- 19
- 19
- 21
- 23
- 14
- 18
- 25
- 12
- 3
- 25
- 15
- 10
- 11
- 18
- 21
- 14
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Magdeburg (34 Trận đấu) | Kaiserslautern (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 2 | 6 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
