Sự kiện chính
36'
Dejan Ljubicic 45'
46'
Erencan Yardimci
Jovan Mijatovic 66'
Robin Heusser
Fabio Kaufmann
Edin Dzeko
Dejan Ljubicic 66'
Vitalie Becker
Moussa Ndiaye 66'
70'
Robin Heusser
Nikola Katic
Mertcan Ayhan 72'
78'
Aaron Opoku
Faride Alidou
Adrian Tobias Gantenbein
Adil Aouchiche 81'
Christopher Antwi-Adjej
Moussa Sylla 81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 10 3
- 3 3
- 55 47
- 1.84 0.36
- 1.63 0.12
- 0.2 0.24
- 1.84 0.36
- 1.97 0.03
- 26 20
- 18 9
- 37 35
- 18 12
- 6 30
- 3 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 1
- 170 Tấn công 91
- 53 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 707 Chuyền bóng 321
- 8 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 9
- 34 Đánh đầu 26
- 18 Đánh đầu thành công 12
- 1 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 6
- 7 Beat 16
- 18 Quả ném biên 13
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 10 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 38 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Schalke 04 vs E. Braunschweig đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 43.1% |
Schalke 04 Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng E. Braunschweig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 14
- 9
- 12
- 20
- 10
- 13
- 22
- 15
- 22
- 25
- 15
- 22
- 23
- 12
- 17
- 12
- 17
- 9
- 11
- 18
- 13
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Schalke 04 (34 Trận đấu) | E. Braunschweig (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 4 | 7 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
