Sự kiện chính
Alexander Rossipal 1'
14'
36'
41'
Lasse Rosenboom 45'
Umut Tohumcu(Reason:Penalty awarded)
Robert Wagner 45'
45'
Alexander Bernhardsson 45'
Marko Ivezic 46'
Stefan Schwab
Adrian Kapralik
Konrad Faber
Alexander Rossipal 68'
Jakob Lemmer
Jason Ceka 69'
74'
Leon Parduzi
Marko Ivezic 74'
Ikem Ugoh
Alexander Bernhardsson
Tony Menzel
Vincent Vermeij 74'
Stefan Kutschke
Niklas Hauptmann 75'
81'
82'
Frederik Roslyng
David Zec
Christoph Daferner
Kofi Jeremy Amoako 89'
90'
Phil Harres
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 0 1
- 4 3
- 6 6
- 66 50
- 0.84 1.01
- 0.41 0.19
- 0.44 0.04
- 0.84 0.23
- 0.35 1.74
- 15 25
- 12 22
- 52 42
- 14 8
- 24 20
- 3 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 3
- 66 Tấn công 122
- 40 Tấn công nguy hiểm 50
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 17 Đá phạt trực tiếp 13
- 348 Chuyền bóng 508
- 14 Phạm lỗi 17
- 4 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 4
- 13 Đánh đầu thành công 7
- 2 Cứu thua 0
- 18 Tắc bóng 17
- 3 Beat 6
- 26 Quả ném biên 23
- 0 Woodwork 1
- 19 Tắc bóng thành công 17
- 13 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Dynamo Dresden vs Holstein Kiel đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 14 | 10 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 4 | Phạt góc | 1.5 | 5.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 7 | Phạm lỗi | 7.5 | 8.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 43% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 42.6% |
Dynamo Dresden Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Holstein Kiel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 8
- 17
- 13
- 23
- 13
- 8
- 28
- 6
- 15
- 30
- 15
- 12
- 18
- 12
- 18
- 21
- 21
- 23
- 3
- 10
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Dresden (0 Trận đấu) | Holstein Kiel (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 17/05/2026 22:28
