Sự kiện chính
31'
Gael Alonso 34'
45'
Jesus Owono 48'
63'
Diego Alende Lopez
Mario Soriano 63'
Noe Carillo
Luismi Cruz 64'
66'
Minsu Kim
Yeray Cabanzon de Arriba
Zakaria Eddahchouri
Adria Altimira 76'
Sergio Escudero Palomo
Giacomo Quagliata 76'
77'
Alejandro Calvo
Manuel Nieto 81'
82'
Marc Cardona
Josep Cerda 82'
Sergio Molina
Marti Vila Garcia
Stoichkov
Bil Nsongo 83'
Riki Rodriguez
Diego Villares 83'
83'
Lautaro de León
Daniel Villahermosa 90'
Sergio Molina
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 4 0
- 11 6
- 3 5
- 60 54
- 2.87 0.91
- 2.06 0.91
- 0.81 0
- 2.87 0.91
- 2.29 1.05
- 31 17
- 18 15
- 44 42
- 16 12
- 28 18
- 2 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 14 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 4
- 65 Tấn công 103
- 53 Tấn công nguy hiểm 46
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 291 Chuyền bóng 583
- 11 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 13
- 9 Beat 13
- 20 Quả ném biên 13
- 1 Woodwork 0
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 15 Challenge 5
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 21 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Deportivo La Coruna vs Andorra CF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 0 | 11.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Deportivo La Coruna Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Andorra CF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 16
- 8
- 14
- 12
- 12
- 14
- 18
- 25
- 29
- 21
- 13
- 14
- 15
- 23
- 20
- 14
- 18
- 11
- 13
- 8
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo La Coruna (42 Trận đấu) | Andorra CF (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 02:49
