Sự kiện chính
25'
Nikolaos Papadopoulos
Thiago Nuss 27'
34'
Kostas Triantafyllopoulos 43'
46'
Robert Ivanov
Kostas Triantafyllopoulos 46'
Julian Chicco
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe 46'
Issiaga Sylla
Konstantinos Pomonis
Athanasios Androutsos 56'
61'
Julian Chicco 61'
Julian Chicco(Reason:Card changed) 62'
Julian Chicco
Aaron Leya Iseka
Levan Shengelia 62'
Giannis Christopoulos
Kresimir Krizmanic 63'
66'
70'
Theofanis Tzandaris
Julian Bartolo 70'
Chidera Okoh
Federico Macheda
Zisis Karachalios
Giannis Apostolakis 73'
Nikolaos Marinakis
Borja Gonzalez Tejada 73'
74'
Giannis Theodosoulakis
Thiago Nuss 81'
90'
Nikola Sipcic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng OFI Crete vs Asteras Tripolis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 21.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 17 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2 | Phạt góc | 4 | 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 18.5 | 13.3 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 43.3% | TL kiểm soát bóng | 47% |
OFI Crete Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Asteras Tripolis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 7
- 11
- 15
- 14
- 15
- 17
- 20
- 14
- 15
- 20
- 25
- 13
- 8
- 9
- 20
- 11
- 16
- 11
- 12
- 21
- 12
- 32
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFI Crete (44 Trận đấu) | Asteras Tripolis (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 4 | 7 |
Cập nhật 12/01/2026 07:00
